mệnh lệnh

Học thuật
Thân thiện
mệnh lệnh

Bộ đội nhận được mệnh lệnh tấn công.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Lời truyền bảo, yêu cầu bắt buộc phải thực hiện từ cấp trên xuống cấp dưới: "Mệnh lệnh" chỉ thị tính chất bắt buộc, đòi hỏi sự tuân thủ tuyệt đối, thường trong các tổ chức hệ thống cấp bậc như quân đội, cơ quan nhà nước.
    • Điều bắt buộc phải tuân theo, tính quyền uy: "Mệnh lệnh" còn có thể chỉ một yêu cầu mang tính chất ép buộc, xuất phát từ vị thế quyền lực.
  2. Tính từ (thường dùng trong ngôn ngữ học):

    • tính chất ra lệnh, bắt buộc: Dùng để chỉ kiểu câu hoặc ngữ điệu dùng để yêu cầu, sai khiến người khác làm việc đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Chỉ huy ra mệnh lệnh cho toàn đơn vị tiến công. (Người chỉ huy đưa ra lệnh cho toàn bộ đơn vị tấn công.)
    • Anh ta nói với tôi bằng một giọng đầy mệnh lệnh. (Anh ta nói chuyện với tôi bằng một giọng điệu ra lệnh.)
  • Tính từ (trong ngôn ngữ học):

    • Câu cầu khiến (mệnh lệnh) thường kết thúc bằng dấu chấm than. (Câu chức năng ra lệnh thường kết thúc bằng dấu chấm than.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thái độ mệnh lệnh": thái độ trịch thượng, ra lệnh cho người khác.

    • Ông chủ mới thái độ mệnh lệnh khiến nhân viên khó chịu. (Ông chủ mới thái độ ra lệnh khiến nhân viên cảm thấy không thoải mái.)
  • "Ngữ điệu mệnh lệnh": ngữ điệu mang tính sai khiến, bắt buộc.

    • Đừng dùng ngữ điệu mệnh lệnh khi nói chuyện với bạn . (Không nên sử dụng giọng điệu ra lệnh khi trò chuyện với bạn .)
Biến thể từ gần giống
  • Lệnh (danh từ): từ đồng nghĩa, thường ngắn gọn dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn (lệnh hành chính, lệnh của tòa án, lệnh trong máy tính).

    • Lệnh tổng động viên đã được ban bố. (Lệnh tổng động viên đã được công bố.)
  • Chỉ thị (danh từ): thường mang tính hướng dẫn, chỉ đạo cụ thể cho một công việc, có thể ít tính cưỡng chế trực tiếp hơn "mệnh lệnh".

    • Chỉ thị của Bộ trưởng về việc tăng cường an toàn giao thông. (Chỉ đạo của Bộ trưởng về việc tăng cường an toàn giao thông.)
Từ đồng nghĩa
  • Ra lệnh: hành động đưa ra mệnh lệnh.
  • Chỉ đạo: hướng dẫn, điều khiển công việc (có thể ít tính ép buộc hơn).
  • Sai khiến: bảo người khác làm việc cho mình (thường mang sắc thái tiêu cực).
Từ trái nghĩa
  • Thỉnh cầu: lời yêu cầu, đề nghị một cách lịch sự.
  • Đề nghị: đưa ra ý kiến, nguyện vọng để người khác xem xét.
  • Khẩn nài: van xin, nài nỉ một cách thiết tha.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • "Mệnh lệnh thức" (Ngôn ngữ học): Cách gọi khác của thức mệnh lệnh hoặc lối mệnh lệnh, chỉ một hình thái ngữ pháp dùng để ra lệnh, yêu cầu.

    • Trong tiếng Anh, thức mệnh lệnh thường bỏ chủ ngữ. (Trong tiếng Anh, hình thái câu mệnh lệnh thường lược bỏ chủ ngữ.)
  • "Tuân theo mệnh lệnh": nghe làm theo lệnh một cách tuyệt đối.

    • Người lính phải tuyệt đối tuân theo mệnh lệnh. (Người lính bắt buộc phải nghe làm theo mệnh lệnh một cách tuyệt đối.)
mệnh lệnh

Bộ đội nhận được mệnh lệnh tấn công.

  1. Lời truyền từ cấp trên xuống bảo làm một việc : Bộ đội nhận được mệnh lệnh tấn công.